Trong lĩnh vực quy hoạch đô thị, mỗi loại đất đều có ký hiệu riêng nhằm giúp người xem dễ dàng phân biệt và nắm bắt thông tin một cách trực quan. Những ký hiệu này được quy định theo tiêu chuẩn, giúp thể hiện rõ chức năng sử dụng đất trên bản đồ quy hoạch. Vậy có những loại ký hiệu đất quy hoạch nào? Hãy cùng Alo Nhà Tốt tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!
Có những loại ký hiệu đất quy hoạch nào?
Trong bản đồ quy hoạch, mỗi ký hiệu đều mang ý nghĩa riêng, thể hiện thông tin chuyên môn về mục đích sử dụng đất. Điều này khiến việc đọc và hiểu các ký hiệu trở nên khó khăn đối với những người không có chuyên môn. Để giúp bạn dễ dàng nhận diện, dưới đây là chi tiết về các ký hiệu quy hoạch sử dụng đất và cách phân biệt thông qua màu sắc.
Các ký hiệu trong bản đồ quy hoạch theo luật đất đai mới nhất
Trong hệ thống bản đồ quy hoạch, các ký hiệu đất được quy định theo Luật Đất đai. Những ký hiệu này giúp thể hiện rõ chức năng và mục đích sử dụng của từng loại đất trên bản đồ, đảm bảo việc quản lý và quy hoạch đô thị được thực hiện chặt chẽ. Dưới đây là bảng tất cả các ký hiệu trong bản đồ quy hoạch đất theo Luật Đất đai:
STT | Ký hiệu | Tên loại đất |
NHÓM ĐẤT NÔNG NGHIỆP | ||
1 | LUC | Đất chuyên trồng lúa nước |
2 | LUK | Đất trồng lúa nước còn lại |
3 | LUN | Đất lúa nương |
4 | BHK | Đất bằng trồng cây hàng năm khác |
5 | NHK | Đất nương rẫy trồng cây hàng năm khác |
6 | CLN | Đất trồng cây lâu năm |
7 | RSX | Đất rừng sản xuất |
8 | RPH | Đất rừng phòng hộ |
9 | RDD | Đất rừng đặc dụng |
10 | NTS | Đất nuôi trồng thủy sản |
11 | LMU | Đất làm muối |
12 | NKH | Đất nông nghiệp khác |
NHÓM ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP | ||
1 | ONT | Đất ở tại nông thôn |
2 | ODT | Đất ở tại đô thị |
3 | TSC | Đất xây dựng trụ sở cơ quan |
4 | DTS | Đất xây dựng trụ sở của tổ chức sự nghiệp |
5 | DVH | Đất xây dựng cơ sở văn hóa |
6 | DYT | Đất xây dựng cơ sở y tế |
7 | DGD | Đất xây dựng cơ sở giáo dục và đào tạo |
8 | DTT | Đất xây dựng cơ sở thể dục thể thao |
9 | DKH | Đất xây dựng cơ sở khoa học và công nghệ |
10 | DXH | Đất xây dựng cơ sở dịch vụ xã hội |
11 | DNG | Đất xây dựng cơ sở ngoại giao |
12 | DSK | Đất xây dựng công trình sự nghiệp khác |
13 | CQP | Đất quốc phòng |
14 | CAN | Đất an ninh |
15 | SKK | Đất khu công nghiệp |
16 | SKT | Đất khu chế xuất |
17 | SKN | Đất cụm công nghiệp |
18 | SKC | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
19 | TMD | Đất thương mại, dịch vụ |
20 | SKS | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản |
21 | SKX | Đất sản xuất vật liệu xây dựng, làm đồ gốm |
NHÓM ĐẤT CHƯA SỬ DỤNG | ||
1 | BCS | Đất bằng chưa sử dụng |
2 | DCS | Đất đồi núi chưa sử dụng |
3 | NCS | Núi đá không có rừng cây |
Nhóm đất nông nghiệp
Nhóm đất nông nghiệp là đất phục vụ cho sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản và làm muối. Các ký hiệu phổ biến bao gồm:
- LUC – Đất chuyên trồng lúa nước: Dùng để trồng lúa với khả năng tưới tiêu tốt, có thể gieo cấy từ hai đến ba vụ mỗi năm.
- CLN – Đất trồng cây lâu năm: Sử dụng để trồng cây ăn quả, cây công nghiệp, cây thuốc, cây kiểng. Loại đất này có giá trị kinh tế cao và khả năng sinh lợi lâu dài.
- RSX – Đất rừng sản xuất: Dùng để trồng rừng gỗ, rừng cao su, hoặc rừng bảo vệ môi trường, phục vụ du lịch sinh thái.
- NTS – Đất nuôi trồng thủy sản: Sử dụng cho việc nuôi cá, tôm, cua, ốc và các loài thủy sản khác, có tiềm năng phát triển kinh tế cao.
Ngoài ra, còn có các loại đất nông nghiệp khác như:
- Đất trồng rau màu, hoa, cỏ, cây dược liệu, cây bông, cây thực phẩm chăn nuôi.
- Đất trồng cây công nghệ cao phục vụ sản xuất nông nghiệp hiện đại.
Nhóm đất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp là đất sử dụng cho các hoạt động không liên quan đến sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp hoặc nuôi trồng thủy sản. Các ký hiệu quan trọng gồm:
- ODT – Đất ở đô thị: Dùng để xây dựng nhà ở, chung cư, biệt thự, khu đô thị mới. Đây là loại đất có giá trị cao nhất trong nhóm đất phi nông nghiệp.
- TSC – Đất xây dựng trụ sở cơ quan: Sử dụng để xây dựng các cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị – xã hội.
- DGT – Đất giao thông: Phục vụ xây dựng đường bộ, đường sắt, sân bay, bến xe, cảng biển và các công trình phụ trợ khác.
- DRA – Đất bãi thải, xử lý chất thải: Sử dụng để xây dựng các khu xử lý rác thải rắn, chất thải nguy hại và chất thải y tế, giúp bảo vệ môi trường.
Các loại đất phi nông nghiệp khác bao gồm:
- Đất xây dựng công nghiệp, đất khu công nghệ cao.
- Đất xây dựng du lịch, dịch vụ thương mại.
- Đất giáo dục, y tế, văn hóa, thể thao, giải trí.
Nhóm đất chưa sử dụng
Đây là nhóm đất chưa được khai thác hoặc sử dụng một phần rất nhỏ, gồm các ký hiệu:
- SON – Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối: Là đất có mặt nước tự nhiên hoặc nhân tạo, phục vụ cấp nước sinh hoạt và sản xuất.
- MNC – Đất có mặt nước chuyên dùng: Dùng cho hồ chứa nước, hồ thủy điện, hồ nuôi trồng thủy sản, hồ du lịch.
- PNK – Đất phi nông nghiệp khác: Loại đất chưa có mục đích sử dụng cụ thể, có thể được quy hoạch cho các mục đích khác trong tương lai.
Việc nắm rõ các ký hiệu trong bản đồ quy hoạch giúp người dân hiểu rõ mục đích sử dụng đất, hỗ trợ quá trình mua bán, đầu tư và tuân thủ các quy định pháp luật về đất đai.
Bảng màu sắc trên bản đồ quy hoạch
Ngoài việc nắm rõ các ký hiệu quy hoạch sử dụng đất, bạn cũng cần hiểu ý nghĩa màu sắc trong bản đồ quy hoạch. Màu sắc giúp phân biệt các khu vực khác nhau, từ đất ở, đất công nghiệp đến đất rừng, đất giao thông,… Việc nhận diện màu sắc trên bản đồ sẽ giúp bạn nhanh chóng xác định loại đất và khu vực mình quan tâm một cách chính xác.
Ý nghĩa và ứng dụng của các màu sắc trong Bản đồ quy hoạch
Màu sắc là một yếu tố quan trọng trong bản đồ quy hoạch, giúp người xem dễ dàng phân biệt các loại đất, khu chức năng cũng như các công trình khác nhau. Nhờ vào hệ thống màu sắc được quy định theo tiêu chuẩn ngành quy hoạch đô thị, việc đọc và hiểu bản đồ trở nên trực quan hơn. Mỗi màu sắc đều mang một ý nghĩa riêng, thể hiện rõ đặc điểm và chức năng của từng khu vực trong quy hoạch. Các màu sắc thường gặp và ý nghĩa của chúng:
- Màu hồng: Trong bản đồ quy hoạch, màu hồng thường được sử dụng để biểu thị đất ở, bao gồm cả đất ở đô thị và đất ở nông thôn. Đây là loại đất được quy hoạch nhằm phục vụ nhu cầu xây dựng nhà ở và các công trình phụ trợ liên quan đến đời sống sinh hoạt của người dân.
- Màu vàng: Xuất hiện trên bản đồ thể hiện khu vực đất nông nghiệp, bao gồm đất trồng cây hàng năm, cây lâu năm, đất chăn nuôi, và đất nuôi trồng thủy sản. Loại đất này chủ yếu được khai thác cho mục đích sản xuất nông nghiệp, góp phần phát triển kinh tế nông thôn.
- Màu xanh lá cây: Thường dùng để thể hiện đất rừng và các khu vực cây xanh, bao gồm đất rừng sản xuất, rừng phòng hộ, rừng đặc dụng, công viên và vườn hoa. Màu sắc này biểu trưng cho không gian thiên nhiên, tạo điểm nhấn về cảnh quan và bảo vệ môi trường trong đô thị.
- Màu xanh dương: Đại diện cho mặt nước như sông, hồ, biển và kênh rạch, giúp người xem dễ dàng nhận diện các vùng nước trên bản đồ.
- Màu cam hoặc đỏ: Thường được sử dụng để biểu thị đất công nghiệp, đất thương mại dịch vụ và đất cơ quan nhà nước. Những khu vực này bao gồm các nhà máy, khu công nghiệp, trung tâm thương mại, văn phòng làm việc và trụ sở cơ quan.
- Màu tím: Được dùng để đánh dấu đất giao thông, gồm các tuyến đường bộ, đường sắt, đường thủy và sân bay, giúp nhận diện các tuyến giao thông quan trọng.
- Màu nâu: Đối với các khu vực có địa hình cao hoặc độ dốc lớn, màu nâu được sử dụng để biểu thị đất đồi núi hoặc cao nguyên.
- Màu xám: Thể hiện các công trình xây dựng hoặc khu vực đã phát triển, giúp nhận biết rõ ràng những khu vực có sự hiện diện của công trình nhân tạo.
- Màu đen: Dùng để thể hiện ranh giới, ký hiệu và chữ viết trên bản đồ, đảm bảo sự rõ ràng và dễ đọc của các thông tin hiển thị.
Ứng dụng của màu sắc trong bản đồ quy hoạch không chỉ giúp phân loại và nhận diện nhanh chóng các loại đất và khu chức năng mà còn thể hiện thông tin quy hoạch như mật độ xây dựng, chiều cao công trình hay chỉ giới đường đỏ. Bên cạnh đó, việc sử dụng màu sắc hợp lý còn góp phần làm cho bản đồ trở nên sinh động, hấp dẫn và dễ hiểu hơn, giúp người sử dụng có cái nhìn tổng quan và trực quan hơn về quy hoạch đô thị.
Cách tra cứu bản đồ quy hoạch sử dụng đất chính xác
Bản đồ quy hoạch đất sử dụng nhiều ký hiệu chuyên ngành, khiến cho việc đọc hiểu trở nên khó khăn đối với những người không chuyên. Vì vậy, để nắm bắt chính xác thông tin trên bản đồ quy hoạch, cần dựa vào hệ thống ký hiệu và màu sắc được quy định. Ngoài việc hiểu rõ về ký hiệu và phân loại đất, bạn cũng có thể tra cứu thông tin liên quan bằng các phương pháp dưới đây.
Tra cứu bản đồ quy hoạch trên website
Ngày nay, việc tra cứu bản đồ quy hoạch trở nên đơn giản hơn nhờ vào các nền tảng trực tuyến. Chỉ cần sử dụng điện thoại thông minh, máy tính bảng hoặc laptop có kết nối internet, bạn có thể truy cập vào các trang web hỗ trợ để kiểm tra thông tin quy hoạch đất đai.
Dưới đây là một số trang web hữu ích giúp bạn tra cứu quy hoạch một cách nhanh chóng:
- Trang web của Bộ Xây dựng: http://quyhoach.xaydung.gov.vn/
- Tra cứu quy hoạch Hà Nội: https://quyhoach.hanoi.vn/
- Tra cứu quy hoạch TP. Hồ Chí Minh: https://thongtinquyhoach.hochiminhcity.gov.vn/ hoặc https://qhkt.hochiminhcity.gov.vn/
- Tra cứu quy hoạch tỉnh Bình Dương: http://quyhoachxaydung.binhduong.gov.vn/
Tra cứu thông tin bản đồ quy hoạch trên các ứng dụng
Ngoài các trang web chính thức, bạn cũng có thể sử dụng các ứng dụng di động để tìm kiếm thông tin về quy hoạch đất đai một cách tiện lợi hơn. Một số ứng dụng phổ biến hỗ trợ tra cứu bản đồ quy hoạch bao gồm Dnailis, QHSDD.LA, và các phần mềm chuyên dụng khác.
Để sử dụng, bạn chỉ cần tải ứng dụng về điện thoại hoặc máy tính bảng, sau đó tiến hành cài đặt và làm theo hướng dẫn. Khi nhập thông tin về thửa đất cần tra cứu, hệ thống sẽ hiển thị chi tiết các dữ liệu liên quan đến quy hoạch khu vực đó
Tra cứu bản đồ quy hoạch tại Ủy ban nhân dân xã hoặc Văn phòng đăng ký đất đai cấp huyện
Nếu muốn có thông tin chính xác nhất từ cơ quan quản lý, bạn có thể trực tiếp đến Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc Văn phòng đăng ký đất đai cấp huyện để yêu cầu hỗ trợ. Đây là nơi cập nhật thường xuyên các thông tin về quy hoạch đất đai, giúp bạn tiếp cận dữ liệu một cách đầy đủ và chính xác nhất.
Việc tra cứu thông tin bản đồ quy hoạch đất đai có thể thực hiện theo nhiều phương thức khác nhau. Bạn có thể kiểm tra trực tuyến qua các website chính thống, sử dụng ứng dụng di động hoặc đến trực tiếp cơ quan chức năng để được hỗ trợ chi tiết. Dựa vào nhu cầu và điều kiện cá nhân, bạn hãy lựa chọn cách thức phù hợp nhất để đảm bảo nắm bắt chính xác thông tin quy hoạch.
08 quyền chung của người sử dụng đất là gì?
08 quyền chung của người sử dụng đất được quy định tại Điều 26 Luật Đất đai 2024, bao gồm:
(1) Được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật về đất đai.
(2) Hưởng thành quả lao động, kết quả đầu tư trên đất sử dụng hợp pháp.
(3) Hưởng các lợi ích khi Nhà nước đầu tư để bảo vệ, cải tạo và phát triển đất nông nghiệp.
(4) Được Nhà nước hướng dẫn và giúp đỡ trong việc cải tạo, phục hồi đất nông nghiệp.
(5) Được Nhà nước bảo hộ khi người khác xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp về đất đai của mình.
(6) Được quyền chuyển mục đích sử dụng đất theo quy định Luật Đất đai 2024 và quy định khác của pháp luật có liên quan.
(7) Được bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất theo quy định của Luật Đất đai 2024.
(8) Khiếu nại, tố cáo, khởi kiện về những hành vi vi phạm quyền sử dụng đất hợp pháp của mình và những hành vi khác vi phạm pháp luật về đất đai.
Theo đó, quyền chung của người sử dụng đất có thể hiểu cách đơn giản như sau:
(1) Quyền được cấp giấy chứng nhận sử dụng đất: Nếu bạn có đủ điều kiện theo quy định, bạn sẽ được cấp sổ đỏ (Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất) và quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất như nhà cửa, công trình xây dựng.
(2) Quyền hưởng lợi từ đất: Những gì bạn đầu tư và lao động trên đất hợp pháp (như trồng trọt, xây dựng) đều thuộc về bạn và bạn có quyền hưởng lợi từ đó.
(3) Quyền nhận lợi ích từ Nhà nước khi đầu tư vào đất nông nghiệp: Nếu Nhà nước có chính sách hỗ trợ phát triển đất nông nghiệp, bạn sẽ được hưởng các lợi ích như tiền hỗ trợ hoặc cải tạo đất.
(4) Quyền được hỗ trợ cải tạo đất: Nếu đất bạn sử dụng bị thoái hóa hoặc cần cải tạo, bạn có thể nhận hướng dẫn và hỗ trợ từ Nhà nước để khắc phục, phục hồi.
(5) Quyền được bảo vệ trước những hành vi xâm phạm: Nếu có ai đó tranh chấp hoặc xâm phạm quyền lợi của bạn về đất đai, Nhà nước sẽ đứng ra bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bạn.
(6) Quyền chuyển đổi mục đích sử dụng đất: Nếu bạn muốn thay đổi mục đích sử dụng đất (ví dụ: từ đất trồng cây lâu năm sang đất thổ cư để xây nhà), bạn có thể thực hiện theo quy định của pháp luật.
(7) Quyền được bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất: Nếu đất của bạn bị thu hồi để phục vụ các dự án của Nhà nước, bạn sẽ nhận được tiền bồi thường, hỗ trợ hoặc được bố trí nơi ở mới (tái định cư).
(8) Quyền khiếu nại, tố cáo, khởi kiện: Nếu bạn bị xâm phạm quyền sử dụng đất hoặc gặp bất kỳ sai phạm nào liên quan đến đất đai, bạn có quyền khiếu nại, tố cáo hoặc khởi kiện để bảo vệ quyền lợi của mình.
Tóm lại, người sử dụng đất có quyền được cấp sổ đỏ, hưởng lợi từ đất, và nhận hỗ trợ từ Nhà nước khi đầu tư hoặc cải tạo đất. Họ cũng được bảo vệ quyền lợi, có thể chuyển đổi mục đích sử dụng đất và nhận bồi thường khi bị thu hồi đất. Ngoài ra, họ có quyền khiếu nại, tố cáo nếu quyền sử dụng đất bị xâm phạm.
Việc nắm rõ các ký hiệu đất quy hoạch không chỉ giúp bạn hiểu rõ chức năng của từng loại đất mà còn hỗ trợ trong quá trình tìm kiếm, mua bán và đầu tư bất động sản hiệu quả. Hy vọng bài viết trên đã mang đến những thông tin hữu ích. Đừng quên theo dõi Alo Nhà Tốt để cập nhật thêm nhiều kiến thức quan trọng về bất động sản nhé!